Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sân khách" (1)

sân khách
Tiếng Anh Danh từaway ground
Từ vựng của tôi
SLNA chưa biết thắng trên sân khách ở V-League mùa này.
SLNA hasn't won on an away ground in the V-League this season.

swap_horiz Từ liên quan "sân khách" (1)

làm khách, thi đấu sân khách
Tiếng Anh Cụm từto play away (as an away team)
Từ vựng của tôi
Đội bóng sẽ làm khách trên sân của đối thủ mạnh.
The team will play away at a strong opponent's stadium.

format_quote Cụm từ "sân khách" (1)

SLNA chưa biết thắng trên sân khách ở V-League mùa này.
SLNA hasn't won on an away ground in the V-League this season.